库车庫車 Kù chē 库车 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 库车 trong tiếng Việt Kuchar Nahiyisi hoặc huyện Kuche ở Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区, Tân Cương 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan