Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
库车庫車

Kù chē

库车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 库车 trong tiếng Việt

Kuchar Nahiyisi hoặc huyện Kuche ở Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区, Tân Cương

Tra từ liên quan