Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
庭长庭長

tíng zhǎng

庭长 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 庭长 trong tiếng Việt

thẩm phán chủ tọa

Tra từ liên quan