Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shù

庶 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 庶 trong tiếng Việt

(hình thức kết hợp) bình thường; nhiều; (hình thức kết hợp) liên quan đến thiếp (trái ngược với 嫡[di2])

Tra từ liên quan