Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
微调微調

wēi tiáo

微调 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 微调 trong tiếng Việt

điều chỉnh tinh vi; cắt tỉa

Tra từ liên quan