Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
征候徵候

zhēng hòu

征候 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 征候 trong tiếng Việt

dấu hiệu; biểu hiện; triệu chứng

Tra từ liên quan