Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhēng

征 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 征 trong tiếng Việt

mời; tuyển mộ; thu (thuế); trưng binh; hiện tượng; triệu chứng; dấu hiệu đặc trưng (dùng làm bằng chứng); bằng chứng

Tra từ liên quan