Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
微辣

wēi là

微辣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 微辣 trong tiếng Việt

hơi cay

Tra từ liên quan