Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
微驼微駝

wēi tuó

微驼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 微驼 trong tiếng Việt

cúi khom; cong lưng

Tra từ liên quan