拉扯 lā che 拉扯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拉扯 trong tiếng Việt kéo; nắm; nuôi dạy một đứa trẻ (qua khó khăn); giúp đỡ; hỗ trợ; kéo vào; tán gẫu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan