Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉扯

lā che

拉扯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉扯 trong tiếng Việt

kéo; nắm; nuôi dạy một đứa trẻ (qua khó khăn); giúp đỡ; hỗ trợ; kéo vào; tán gẫu

Tra từ liên quan