Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉扯大

lā che dà

拉扯大 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 拉扯大 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) nuôi lớn; nuôi nấng; dưỡng dục

Tra từ liên quan