拉扯大
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
拉扯大
(khẩu ngữ) nuôi lớn; nuôi nấng; dưỡng dục
Giản thể拉扯大
Phồn thể拉扯大
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng