拉拉 lā lā 拉拉 là gì? Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng Nghĩa của từ 拉拉 trong tiếng Việt đồng tính nữ (tiếng lóng Internet); chó Labrador retriever 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan