Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉拉

lā lā

拉拉 là gì?

Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng

Nghĩa của từ 拉拉 trong tiếng Việt

đồng tính nữ (tiếng lóng Internet); chó Labrador retriever

Tra từ liên quan