Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斩首斬首

zhǎn shǒu

斩首 là gì?

斩首 [zhǎn shǒu] có nghĩa là chém đầu; xử trảm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斩首 trong tiếng Việt

  1. chém đầu
  2. xử trảm

Cách đọc và ghi nhớ 斩首

斩首 được đọc là zhǎn shǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chém đầu; xử trảm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan