Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
斟酌决定权
zhēn zhuó jué dìng quán

quyền quyết định theo suy xét

Cụm từ
斟酌字句
zhēn zhuó zì jù

cân nhắc lời nói

Cụm từ
斟酌
zhēn zhuó

cân nhắc; suy xét; rót đầy ly

Cụm từ
zhēn

rót; cân nhắc

Từ vựng

đơn vị đo khô tương đương 16 斗[dou3] hoặc 160 lít

Từ vựng
jiǎ

chén ngọc nhỏ có quai

Từ vựng
斜体字
xié tǐ zì

chữ in nghiêng

Cụm từ
斜体
xié tǐ

chữ in nghiêng; kiểu chữ nghiêng

Cụm từ
斜面
xié miàn

mặt phẳng nghiêng

Cụm từ
斜靠
xié kào

ngả lưng

Cụm từ
斜阳
xié yáng

mặt trời lặn

Cụm từ
斜长石
xié cháng shí

plagioclase (khoáng chất hình thành đá, loại feldspar)

Cụm từ
斜钩
xié gōu

(nét móc lõm xuống phải)

Cụm từ
斜边
xié biān

cạnh dốc; cạnh huyền (của tam giác vuông)

Cụm từ
斜轴
xié zhóu

trục xiên (toán học)

Cụm từ
斜躺
xié tǎng

ngả lưng

Cụm từ
斜角
xié jiǎo

góc vát; góc xiên

Cụm từ
斜视
xié shì

lé mắt; nhìn ngang; liếc mắt nhìn

Cụm từ
斜肌
xié jī

cơ chéo

Cụm từ
斜线号
xié xiàn hào

dấu gạch chéo (dấu câu); dấu gạch chéo xuôi (tin học); dấu gạch xiên; đường chéo; đường xiên

Cụm từ
斜线
xié xiàn

đường chéo; dấu gạch chéo (ký hiệu)

Cụm từ
斜纹软呢
xié wén ruǎn ní

vải tuýt

Cụm từ
斜纹织
xié wén zhī

dệt vải chéo

Cụm từ
斜管面
xié guǎn miàn

mì ống penne

Cụm từ
斜睨
xié nì

liếc nhìn ngang ai đó

Cụm từ
斜眼看
xié yǎn kàn

từ khóe mắt; liếc nhìn

Cụm từ
斜眼
xié yǎn

liếc nhìn; mắt lé hoặc mắt lác

Cụm từ
斜率
xié lǜ

độ dốc

Cụm từ
斜杠
xié gàng

thanh xiên; dấu gạch chéo (máy tính)

Cụm từ
斜方肌
xié fāng jī

cơ thang (ở lưng trên và cổ)

Cụm từ