Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng

chủng tộc; quốc tịch; sắc tộc; thị tộc; mở rộng, nhóm xã hội (ví dụ: nhân viên văn phòng 上班族)

Từ vựng

phấp phới của cờ

Từ vựng
旌阳区
Jīng yáng qū

quận Jingyang của thành phố Deyang 德陽市|德阳市[De2 yang2 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
旌阳
Jīng yáng

quận Jingyang của thành phố Deyang 德陽市|德阳市[De2 yang2 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
旌旗
jīng qí

cờ đuôi nheo; cờ biểu

Cụm từ
旌德县
Jīng dé Xiàn

Jingde, một huyện ở Xuancheng 宣城[Xuan1cheng2], An Huy

Cụm từ
旌德
Jīng dé

Jingde, một huyện ở Xuancheng 宣城[Xuan1cheng2], An Huy

Cụm từ
jīng

cờ biểu; biểu thị rõ

Từ vựng
旋风脚
xuàn fēng jiǎo

cú đá xoay vòng (võ thuật)

Cụm từ
旋风
xuàn fēng

lốc xoáy; cơn lốc

Cụm từ
旋闸
xuán zhá

cửa cống xoay

Cụm từ
旋钮
xuán niǔ

núm (ví dụ: tay cầm hoặc nút radio)

Cụm từ
旋量
xuán liàng

spinor (toán học)

Cụm từ
旋里
xuán lǐ

trở về nhà

Cụm từ
旋转运动
xuán zhuǎn yùn dòng

chuyển động quay; chuyển động xoay

Cụm từ
旋转轴
xuán zhuǎn zhóu

trục quay

Cụm từ
旋转角速度
xuán zhuǎn jiǎo sù dù

vận tốc góc quay

Cụm từ
旋转角
xuán zhuǎn jiǎo

góc quay

Cụm từ
旋转行李传送带
xuán zhuǎn xíng li chuán sòng dài

băng chuyền hành lý

Cụm từ
旋转球
xuán zhuǎn qiú

quả bóng xoáy

Cụm từ
旋转烤肉
xuán zhuǎn kǎo ròu

döner kebab

Cụm từ
旋转极
xuán zhuǎn jí

cực quay

Cụm từ
旋转木马
xuán zhuǎn mù mǎ

vòng xoay ngựa gỗ; đu quay

Cụm từ
旋转曲面
xuán zhuǎn qū miàn

một mặt xoay (toán học)

Cụm từ
旋转指标
xuán zhuǎn zhǐ biāo

số vòng quay

Cụm từ
旋转台
xuán zhuǎn tái

bệ xoay; băng chuyền hành lý

Cụm từ
旋转力
xuán zhuǎn lì

lực xoay; mô-men xoắn

Cụm từ
旋转
xuán zhuǎn

xoay; vòng; quay; xoay tròn

Cụm từ
旋踵
xuán zhǒng

(văn học) trong nháy mắt (nghĩa đen: xoay gót chân)

Cụm từ
旋覆花
xuán fù huā

(thực vật) convolvulvus; Flos Inulae (dược liệu Trung Quốc)

Cụm từ