Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

族 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 族 trong tiếng Việt

chủng tộc; quốc tịch; sắc tộc; thị tộc; mở rộng, nhóm xã hội (ví dụ: nhân viên văn phòng 上班族)

Tra từ liên quan