Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旋钮旋鈕

xuán niǔ

旋钮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旋钮 trong tiếng Việt

núm (ví dụ: tay cầm hoặc nút radio)

Tra từ liên quan