Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旋量

xuán liàng

旋量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旋量 trong tiếng Việt

spinor (toán học)

Tra từ liên quan