Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
旱灾
hàn zāi

hạn hán

Cụm từ
旱涝保收
hàn lào bǎo shōu

đảm bảo vụ mùa ổn định, bất kể hạn hán hay lũ lụt; đem lại thu nhập ổn định

Cụm từ
旱情
hàn qíng

tình hình hạn hán

Cụm từ
旱厕
hàn cè

nhà vệ sinh hố

Cụm từ
旱冰
hàn bīng

trượt patin

Cụm từ
旱伞
hàn sǎn

(phương ngữ) dù che nắng

Cụm từ
hàn

hạn hán

Từ vựng
gàn

hoàng hôn; buổi tối

Từ vựng

dùng trong 旮旯[ga1 la2]

Từ vựng
旮旯儿
gā lá r

biến thể er hoá của 旮旯[ga1 la2]

Cụm từ
旮旯
gā lá

góc; xó; hốc; chỗ khuất

Cụm từ

dùng trong 旮旯[ga1 la2]

Từ vựng
旭日
xù rì

mặt trời đang mọc

Cụm từ

bình minh; mặt trời mọc

Từ vựng
旬首
xún shǒu

bắt đầu của một giai đoạn mười ngày

Cụm từ
旬阳县
Xún yáng Xiàn

huyện Tuần Dương, An Khang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây

Cụm từ
旬阳
Xún yáng

huyện Tuần Dương, An Khang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây

Cụm từ
旬邑县
Xún yì Xiàn

huyện Xunyi ở Xianyang 咸陽|咸阳[Xian2 yang2], Thiểm Tây

Cụm từ
旬邑
Xún yì

huyện Xunyi ở Xianyang 咸陽|咸阳[Xian2 yang2], Thiểm Tây

Cụm từ
旬输月送
xún shū yuè sòng

mười ngày nộp một lần, mỗi tháng cống nạp (thành ngữ); yêu cầu không ngừng và ngày càng phức tạp

Thành ngữ
旬课
xún kè

kiểm tra mỗi mười ngày; hạn định định kỳ

Cụm từ
旬岁
xún suì

đầy năm; sinh nhật đầu tiên

Cụm từ
旬期
xún qī

mười ngày

Cụm từ
旬朔
xún shuò

mười ngày; một tháng; thời gian ngắn

Cụm từ
旬时
xún shí

mười ngày

Cụm từ
旬日
xún rì

(văn học) mười ngày; thời gian ngắn

Cụm từ
旬年
xún nián

một năm trọn; mười năm

Cụm từ
旬始
xún shǐ

sao chổi từ Sao Thổ, theo truyền thống được mô tả là màu vàng; điềm xấu

Cụm từ
xún

mười ngày; mười năm; đủ kỳ

Từ vựng
xié

biến thể cũ của 協|协[xie2]

Từ vựng