旮旯 gā lá 旮旯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 旮旯 trong tiếng Việt gócxóhốcchỗ khuất 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan