Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旮旯

gā lá

旮旯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旮旯 trong tiếng Việt

  1. góc
  2. hốc
  3. chỗ khuất
Tra từ liên quan