Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旬输月送旬輸月送

xún shū yuè sòng

旬输月送 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旬输月送 trong tiếng Việt

mười ngày nộp một lần, mỗi tháng cống nạp (thành ngữ); yêu cầu không ngừng và ngày càng phức tạp

Tra từ liên quan