Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旬期

xún qī

旬期 là gì?

旬期 [xún qī] có nghĩa là mười ngày.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旬期 trong tiếng Việt

mười ngày

Cách đọc và ghi nhớ 旬期

旬期 được đọc là xún qī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mười ngày”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan