Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旬朔

xún shuò

旬朔 là gì?

旬朔 [xún shuò] có nghĩa là mười ngày; một tháng; thời gian ngắn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旬朔 trong tiếng Việt

  1. mười ngày
  2. một tháng
  3. thời gian ngắn

Cách đọc và ghi nhớ 旬朔

旬朔 được đọc là xún shuò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mười ngày; một tháng; thời gian ngắn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan