Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旬课旬課

xún kè

旬课 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旬课 trong tiếng Việt

  1. kiểm tra mỗi mười ngày
  2. hạn định định kỳ
Tra từ liên quan