Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旱涝保收旱澇保收

hàn lào bǎo shōu

旱涝保收 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旱涝保收 trong tiếng Việt

đảm bảo vụ mùa ổn định, bất kể hạn hán hay lũ lụt; đem lại thu nhập ổn định

Tra từ liên quan