Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

旯 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旯 trong tiếng Việt

dùng trong 旮旯[ga1 la2]

Tra từ liên quan