Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
面簿
Miàn bù

(chủ yếu Singapore) Facebook

Cụm từ
面积
miàn jī

diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.); diện tích bề mặt; khu đất

Cụm từ
面称
miàn chēng

thuật ngữ dùng để xưng hô trực tiếp với một người (đối lập với 背稱|背称[bei4 cheng1]); khen ngợi ai đó trước mặt họ

Cụm từ
面相
miàn xiàng

đường nét khuôn mặt; diện mạo; tướng mạo

Cụm từ
面目可憎
miàn mù kě zēng

diện mạo đáng ghét; ngoại hình kinh tởm

Cụm từ
面目全非
miàn mù quán fēi

không còn gì như cũ (thành ngữ); thay đổi không nhận ra

Thành ngữ
面目一新
miàn mù yī xīn

thay đổi hoàn toàn (thành ngữ); thay đổi diện mạo; Tình hình hoàn toàn mới

Thành ngữ
面目
miàn mù

diện mạo; đường nét khuôn mặt; vẻ ngoài

Cụm từ
面疱
miàn pào

mụn trứng cá

Cụm từ
面皮
miàn pí

má; mặt; lớp da bọc (cho túi xách vv)

Cụm từ
面瘫
miàn tān

liệt dây thần kinh mặt

Cụm từ
面瓜
miàn guā

(phương ngữ) bí đỏ; (bóng) người ngốc nghếch

Cụm từ
面熟
miàn shú

trông quen quen; nhìn quen thuộc

Cụm từ
面无人色
miàn wú rén sè

mặt mày xám ngoét

Cụm từ
面板
miàn bǎn

bảng điều khiển; mặt bảng

Cụm từ
面朝黄土背朝天
miàn cháo huáng tǔ bèi cháo tiān

mặt hướng đất, lưng hướng trời

Cụm từ
面有难色
miàn yǒu nán sè

biểu lộ dấu hiệu miễn cưỡng hoặc lúng túng

Cụm từ
面有菜色
miàn yǒu cài sè

trông như bị đói ăn

Cụm từ
面晤
miàn wù

phỏng vấn; gặp gỡ

Cụm từ
面斥
miàn chì

quở trách ai đó trực diện

Cụm từ
面料
miàn liào

vật liệu làm quần áo; LT:塊|块[kuai4]

Cụm từ
面叙
miàn xù

nói chuyện trực tiếp

Cụm từ
面授机宜
miàn shòu jī yí

(thành ngữ) trực tiếp chỉ đạo về cách hành động; tư vấn trực tiếp cách xử lý tình huống hiện tại

Thành ngữ
面授
miàn shòu

dạy trực tiếp; hướng dẫn trực tiếp

Cụm từ
面态
miàn tài

diện mạo khuôn mặt

Cụm từ
面恶心善
miàn è xīn shàn

mặt mũi dữ tợn nhưng tấm lòng nhân hậu (thành ngữ)

Thành ngữ
面心立方最密堆积
miàn xīn lì fāng zuì mì duī jī

lập phương tâm diện (FCC) (toán học)

Cụm từ
面影
miàn yǐng

khuôn mặt (đặc biệt là nhớ lại); hình ảnh trong tâm trí của ai đó

Cụm từ
面形
miàn xíng

hình dạng khuôn mặt

Cụm từ
面带病容
miàn dài bìng róng

trông không khỏe

Cụm từ