逢年过节
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
逢年过节
vào dịp Tết hoặc lễ hội khác
Giản thể逢年过节
Phồn thể逢年過節
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng