Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lián

连 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 连 trong tiếng Việt

liên kết; gia nhập; kết nối; liên tục; liên tiếp; bao gồm; (dùng với 也[ye3], 都[dou1],...) thậm chí; đại đội (quân đội)

Tra từ liên quan