逢迎 féng yíng 逢迎 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 逢迎 trong tiếng Việt nịnh nọt; lấy lòng; (văn học) gặp mặt trực tiếp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan