Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逢迎

féng yíng

逢迎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逢迎 trong tiếng Việt

nịnh nọt; lấy lòng; (văn học) gặp mặt trực tiếp

Tra từ liên quan