Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
造就

zào jiù

造就 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 造就 trong tiếng Việt

nuôi dưỡng; đào tạo; góp phần vào; thành tựu (thường của người trẻ)

Tra từ liên quan