Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
造山运动造山運動

zào shān yùn dòng

造山运动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 造山运动 trong tiếng Việt

quá trình hình thành núi (địa chất); sự tạo núi

Tra từ liên quan