Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
柏克郡
Bó kè jùn

Berkshire (quận của Anh)

Cụm từ
柏克莱
Bǎi kè lái

Berkeley (tên); George Berkeley (1685-1753), Giám mục Cloyne, triết gia nổi tiếng người Anh; Berkeley, thành phố đại học trong khu vực vịnh San Francisco, California

Cụm từ

biến thể của 檗[bo4]

Từ vựng
bǎi

cây tuyết tùng; cây bách; phát âm Đài Loan [bo2]

Từ vựng

đài hoa

Từ vựng
柊叶
zhōng yè

Phrynium capitatum

Cụm từ
zhōng

dùng trong 柊葉|柊叶[zhong1 ye4]

Từ vựng
pán

cái đĩa

Từ vựng

(cây); dừng lại

Từ vựng
柄臣
bǐng chén

quan chức quyền lực; người tai to mặt lớn

Cụm từ
柄权
bǐng quán

nắm quyền

Cụm từ
柄政
bǐng zhèng

cai trị; cầm quyền

Cụm từ
柄国
bǐng guó

nắm quyền nhà nước; cai trị

Cụm từ
bǐng

tay cầm hoặc cán (của rìu, v.v.); thân (của hoa, lá hoặc quả); thứ gì đó mang lại lợi thế cho đối thủ; lượng từ cho dao hoặc lưỡi

Từ vựng
líng

Eurya japonica

Từ vựng

(văn học) (thực vật) (một loài đoạn có gỗ từng được dùng làm quan tài trong thời cổ đại)

Từ vựng
tuó

xà chính của mái nhà

Từ vựng

mái chèo; dụng cụ chỉnh cung

Từ vựng

cây sồi Quercus glandulifera

Từ vựng
枸骨
gǒu gǔ

cây nhựa ruồi Trung Quốc (Ilex cornuta)

Cụm từ
枸橼
jǔ yuán

chanh yên (Citrus medica); bưởi

Cụm từ
枸橘
gōu jú

thanh yên ba lá (Citrus trifoliata)

Cụm từ
枸杞子
gǒu qǐ zǐ

quả goji

Cụm từ
枸杞
gǒu qǐ

kỷ tử (Lycium chinense); chi Lycium

Cụm từ

Citrus medica

Từ vựng
gǒu

cây câu kỷ (Lycium chinense)

Từ vựng
枷锁
jiā suǒ

gông và xích; bị gông cùm

Cụm từ
枷销
jiā xiāo

ách; xích; gông cùm; ràng buộc

Cụm từ
枷板
jiā bǎn

công cụ gông cùm; nghĩa bóng: tình huống khó khăn

Cụm từ
枷带锁抓
jiā dài suǒ zhuā

bị gông; khoá lại để trừng phạt

Cụm từ