Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
jié

gốc cây nơi gà đậu ngủ

Từ vựng

sồi răng ngựa (Quercus dentata)

Từ vựng
榠楂
míng zhā

mộc qua Trung Quốc (Pseudocydonia sinensis)

Cụm từ
míng

mộc qua Trung Quốc

Từ vựng
榜首
bǎng shǒu

đứng đầu danh sách

Cụm từ
榜葛剌
Bǎng gé là

tên gọi cũ trong tiếng Trung cho Bengal, nay viết là 孟加拉[Meng4 jia1 la1]

Cụm từ
榜笞
bàng chī

đánh; đánh đập; quất

Cụm từ
榜眼
bǎng yǎn

ứng viên đứng thứ hai trong kỳ thi Hàn lâm; xem 狀元|状元[zhuang4 yuan2]

Cụm từ
榜样
bǎng yàng

ví dụ; hình mẫu; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
榜单
bǎng dān

danh sách trúng tuyển đại học; danh sách người hoặc thực thể xếp hạng cao nhất theo một chỉ số nào đó

Cụm từ
bǎng

thông báo hoặc thông tri; danh sách tên; bảng công khai người trúng tuyển

Từ vựng
pèng

quất; tiếng Đài Loan đọc là [beng4]

Từ vựng
bàng

chèo; thuyền chèo; tiếng Đài Loan đọc là [beng4]

Từ vựng
榛鸡
zhēn jī

gà gô nhỏ

Cụm từ
榛薮
zhēn sǒu

rừng rậm

Cụm từ
榛芜
zhēn wú

hoang dã; rậm rạp và cỏ dại; khiêm tốn; thấp kém

Cụm từ
榛莽
zhēn mǎng

(văn học) thực vật tươi tốt

Cụm từ
榛色
zhēn sè

màu hạt phỉ

Cụm từ
榛狉未改
zhēn pī wèi gǎi

trạng thái nguyên thủy

Cụm từ
榛榛
zhēn zhēn

mọc um tùm với cây dại

Cụm từ
榛栗
zhēn lì

hạt phỉ

Cụm từ
榛果
zhēn guǒ

hạt dẻ phỉ; hạt phỉ; hạt dẻ

Cụm từ
榛实
zhēn shí

hạt phỉ

Cụm từ
榛子
zhēn zi

hạt phỉ

Cụm từ
榛仁儿
zhēn rén r

biến thể er hoá của 榛仁[zhen1 ren2]

Cụm từ
榛仁
zhēn rén

nhân hạt phỉ; "thịt" hạt phỉ

Cụm từ
zhēn

(dạng kết hợp) cây phỉ (Corylus heterophylla)

Từ vựng

biến thể của 矩[ju3]

Từ vựng

cây dướng

Từ vựng
榕江县
Róng jiāng xiàn

huyện Rongjiang ở châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ