Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
榛芜榛蕪

zhēn wú

榛芜 là gì?

榛芜 [zhēn wú] có nghĩa là hoang dã; rậm rạp và cỏ dại; khiêm tốn; thấp kém.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 榛芜 trong tiếng Việt

  1. hoang dã
  2. rậm rạp và cỏ dại
  3. khiêm tốn
  4. thấp kém

Cách đọc và ghi nhớ 榛芜

榛芜 được đọc là zhēn wú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoang dã; rậm rạp và cỏ dại; khiêm tốn; thấp kém”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan