Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
榛莽

zhēn mǎng

榛莽 là gì?

榛莽 [zhēn mǎng] có nghĩa là (văn học) thực vật tươi tốt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 榛莽 trong tiếng Việt

(văn học) thực vật tươi tốt

Cách đọc và ghi nhớ 榛莽

榛莽 được đọc là zhēn mǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) thực vật tươi tốt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan