Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

矩 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矩 trong tiếng Việt

biến thể của 矩[ju3]

Tra từ liên quan