Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
荣景
róng jǐng

thời kỳ thịnh vượng

Cụm từ
荣昌区
Róng chāng Qū

Rongchang, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
荣昌
Róng chāng

Rongchang, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
荣成湾
Róng chéng wān

vịnh Rongcheng gần Weihai 威海市 trên bờ biển phía bắc của Sơn Đông

Cụm từ
荣成市
Róng chéng shì

Rongcheng, thành phố cấp huyện ở Weihai 威海, Sơn Đông

Cụm từ
荣成
Róng chéng

Rongcheng, thành phố cấp huyện ở Weihai 威海, Sơn Đông

Cụm từ
荣幸
róng xìng

vinh dự (có đặc ân ...)

Cụm từ
荣市
Róng shì

Vinh, Việt Nam

Cụm từ
荣宗耀祖
róng zōng yào zǔ

rạng danh tổ tông (thành ngữ); cũng viết 光宗耀祖

Thành ngữ
荣威
Róng wēi

Roewe (thương hiệu)

Cụm từ
荣光颂
róng guāng sòng

Gloria (trong thánh lễ Công giáo)

Cụm từ
荣光
róng guāng

vinh quang

Cụm từ
荣任
róng rèn

được bổ nhiệm hoặc thăng chức vào một vị trí

Cụm từ
róng

vinh quang; danh dự; thịnh vượng

Từ vựng
xiè

đình

Từ vựng
榫头
sǔn tou

đầu mộng (phần gỗ nhô ra để lắp vào lỗ mộng)

Cụm từ
榫凿
sǔn záo

đục đẽo mộng

Cụm từ
榫销
sǔn xiāo

chốt gỗ; chốt thợ mộc

Cụm từ
榫眼
sǔn yǎn

mộng (rãnh đục trong gỗ để nối đầu mộng)

Cụm từ
sǔn

(thủ công mộc) mộng

Từ vựng

thành giường

Từ vựng
榨酒池
zhà jiǔ chí

bồn ép rượu

Cụm từ
榨菜
zhà cài

củ cải mù tạt muối cay

Cụm từ
榨油
zhà yóu

ép dầu từ thực vật; ép

Cụm từ
榨汁机
zhà zhī jī

máy ép nước; máy xay sinh tố

Cụm từ
榨取
zhà qǔ

chiết xuất; vắt kiệt (nước ép v.v.); (nghĩa bóng) bóc lột

Cụm từ
zhà

ép; chiết xuất (nước ép); thiết bị để chiết xuất nước, dầu v.v

Từ vựng
fěi

cây thông đỏ Torreya nucifera

Từ vựng
gàn

thân cây

Từ vựng
huǎng

bình phong

Từ vựng