Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
榛仁儿榛仁兒

zhēn rén r

榛仁儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 榛仁儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 榛仁[zhen1 ren2]

Tra từ liên quan