Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
构想图
gòu xiǎng tú

sơ đồ ý tưởng (tức là hình ảnh tạo dựng hoặc minh họa của nghệ sĩ cho câu chuyện tin tức)

Cụm từ
构想
gòu xiǎng

hình thành ý tưởng; khái niệm

Cụm từ
构思
gòu sī

thiết kế; dựng lên; lên kế hoạch; sáng tác; vạch ra phác thảo tinh thần; khái niệm; kế hoạch; ý tưởng; tác phẩm

Cụm từ
构建
gòu jiàn

xây dựng (cái gì đó trừu tượng)

Cụm từ
构型
gòu xíng

cấu trúc; cấu hình (không gian); sắp xếp; (hóa học) cấu hình (phân tử, electron, v.v.)

Cụm từ
构图
gòu tú

(nghệ thuật) bố cục

Cụm từ
构件
gòu jiàn

thành phần; linh kiện; bộ phận

Cụm từ
gòu

xây dựng; hình thành; tạo nên; soạn; thành phần văn học; cây dướng (Broussonetia papyrifera)

Từ vựng
shuò

giáo dài

Từ vựng
pán

biến thể của 盤|盘; khay gỗ

Từ vựng
gǎo

(gỗ) khô héo; cây chết

Từ vựng
gǎo

biến thể của 槁[gao3]; khô héo

Từ vựng
桤树
qī shù

cây tống quán sủ cuống dài (Alnus cremastogyne); Alnus trebeculata

Cụm từ
桤木
qī mù

cây tống quán sủ

Cụm từ

cây tống quán sủ

Từ vựng

mẩu gỗ

Từ vựng

Pusaetha scandens

Từ vựng
榻榻米
tà tà mǐ

tatami (từ mượn từ tiếng Nhật)

Cụm từ
榻床
tà chuáng

tràng kỷ; giường hẹp

Cụm từ

cái giường hẹp mà dài

Từ vựng
què

cầu nhỏ; thuế, phí; độc quyền

Từ vựng
榴霰弹
liú xiàn dàn

đạn pháo mảnh; đạn mảnh; cũng đọc là [liu2 san3 dan4]

Cụm từ
榴莲果
liú lián guǒ

quả sầu riêng; cũng viết là 榴槤果|榴梿果

Cụm từ
榴莲族
liú lián zú

người lao động có năng lực nhưng khó làm việc cùng

Cụm từ
榴莲
liú lián

quả sầu riêng; Durio zibethinus

Cụm từ
榴梿果
liú lián guǒ

quả sầu riêng; cũng viết là 留蓮果|留莲果

Cụm từ
榴梿
liú lián

biến thể của 榴蓮|榴莲[liu2 lian2]

Cụm từ
榴弹发射器
liú dàn fā shè qì

súng phóng lựu

Cụm từ
榴弹炮
liú dàn pào

lựu pháo

Cụm từ
榴弹
liú dàn

đạn nổ mạnh; lựu đạn

Cụm từ