Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荣幸榮幸

róng xìng

荣幸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荣幸 trong tiếng Việt

vinh dự (có đặc ân ...)

Tra từ liên quan