榨菜 zhà cài 榨菜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 榨菜 trong tiếng Việt củ cải mù tạt muối cay 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan