Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhà

榨 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 榨 trong tiếng Việt

ép; chiết xuất (nước ép); thiết bị để chiết xuất nước, dầu v.v

Tra từ liên quan