Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横剖面橫剖面

héng pōu miàn

横剖面 là gì?

横剖面 [héng pōu miàn] có nghĩa là mặt cắt ngang.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横剖面 trong tiếng Việt

mặt cắt ngang

Cách đọc và ghi nhớ 横剖面

横剖面 được đọc là héng pōu miàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mặt cắt ngang”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan