Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横吹橫吹

héng chuī

横吹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横吹 trong tiếng Việt

nhạc kèn và trống quân sự thời Hán thổi trên lưng ngựa; sáo ngang; thổi sáo ngang như vậy

Tra từ liên quan