横向橫向 héng xiàng 横向 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 横向 trong tiếng Việt nằm ngang; thuộc về trực giao; vuông góc; mang tính ngang; bắt chéo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan