Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横向橫向

héng xiàng

横向 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横向 trong tiếng Việt

nằm ngang; thuộc về trực giao; vuông góc; mang tính ngang; bắt chéo

Tra từ liên quan