横切 là gì?
横切 [héng qiē] có nghĩa là cắt ngang; một vết cắt ngang.
Nghĩa của từ 横切 trong tiếng Việt
- cắt ngang
- một vết cắt ngang
Cách đọc và ghi nhớ 横切
横切 được đọc là héng qiē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cắt ngang; một vết cắt ngang”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .