Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横切橫切

héng qiē

横切 là gì?

横切 [héng qiē] có nghĩa là cắt ngang; một vết cắt ngang.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横切 trong tiếng Việt

  1. cắt ngang
  2. một vết cắt ngang

Cách đọc và ghi nhớ 横切

横切 được đọc là héng qiē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cắt ngang; một vết cắt ngang”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan