椭圆橢圓 tuǒ yuán 椭圆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 椭圆 trong tiếng Việt hình bầu dụchình ellipseelip 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan