Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
椭圆橢圓

tuǒ yuán

椭圆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 椭圆 trong tiếng Việt

  1. hình bầu dục
  2. hình ellipse
  3. elip
Tra từ liên quan