横三竖四橫三豎四 héng sān shù sì 横三竖四 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 横三竖四 trong tiếng Việt lộn xộn; bừa bộn kinh khủng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan