Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横三竖四橫三豎四

héng sān shù sì

横三竖四 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横三竖四 trong tiếng Việt

lộn xộn; bừa bộn kinh khủng

Tra từ liên quan