Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
椭圆积分橢圓積分

tuǒ yuán jī fēn

椭圆积分 là gì?

椭圆积分 [tuǒ yuán jī fēn] có nghĩa là (toán) tích phân elliptic.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 椭圆积分 trong tiếng Việt

(toán) tích phân elliptic

Cách đọc và ghi nhớ 椭圆积分

椭圆积分 được đọc là tuǒ yuán jī fēn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(toán) tích phân elliptic”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan