横七竖八橫七豎八 héng qī shù bā 横七竖八 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 横七竖八 trong tiếng Việt lộn xộn; rối tung rối mù (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan