Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横七竖八橫七豎八

héng qī shù bā

横七竖八 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横七竖八 trong tiếng Việt

lộn xộn; rối tung rối mù (thành ngữ)

Tra từ liên quan